Bản dịch của từ 配字幕 trong tiếng Việt

配字幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

配字幕 (Danh từ)

pèi zì mù
01

Dịch vụ ghi phụ đề cho phim; sách; phụ đề; lồng ghép phụ đề

配字幕是指在视频或电影中添加文字说明,以帮助观众理解对话或内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配字幕

pèi

配
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép