Bản dịch của từ 配尼西林 trong tiếng Việt

配尼西林

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

配尼西林 (Cụm từ)

pèi ní xī lín
01

[英Penicillin]即青霉素。亦译作“盘尼西林”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配尼西林

pèi

西

lín

Các từ liên quan

配主
配乐
配享
配享从汜
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
西上
西东
西乐
西乞
西乡
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
配
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép