Bản dịch của từ 配带 trong tiếng Việt

配带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

配带 (Động từ)

pèi dài
01

Trang bị, mang theo; chuẩn bị sẵn vật dụng để đem theo (ví dụ: 配带武器 — trang bị, mang theo vũ khí)

1.配备携带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đeo, mang theo (vật trang sức hoặc đồ phụ kiện) — ý nghĩa cổ: như “佩饰” (đeo vật trang trí lên người)

2.犹佩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配带

pèi

dài

Các từ liên quan

配主
配乐
配享
配享从汜
带下
配
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép