Bản dịch của từ 配方奶 trong tiếng Việt

配方奶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

配方奶 (Cụm từ)

pèi fāng nǎi
01

Sữa công thức; Sữa pha chế

配方奶是专为婴儿或特定人群设计的奶制品,通常含有必要的营养成分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配方奶

pèi

fāng

nǎi

配
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép