Bản dịch của từ 配电变压器 trong tiếng Việt
配电变压器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
配电变压器 (Danh từ)
【pèi diàn biàn yā qì】
01
Máy biến áp phân phối; thiết bị tĩnh trong hệ thống phân phối điện dùng để hạ hoặc điều chỉnh điện áp từ cấp trung thế (ví dụ ~6–10 kV) xuống điện áp hạ thế (khoảng 400 V) để cấp cho người dùng; thường treo trên cột điện hoặc đặt trong trạm phân phối.
配电系统中根据电磁感应定律变换交流电压和电流而传输交流电能的一种静止电器。通常装在电杆上或配电所中,一般能将电压从6配电变压器10千伏降至400伏左右输入用户。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配电变压器
pèi
配
diàn
电
biàn
变
yā
压
qì
器
Các từ liên quan
配主
配乐
配享
配享从汜
电临
电介质
电价
变乱
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
- Các biến thể:
- 妃
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳈
攈
沛
浿
佩
姵
珮
帔
淠
㫲
㤄
蓜
䤆
酋
醖
醥
酕
醛
醊
釄
醲
酨
醓
酹
䋅
㹲
㪇
䊼
䓇
胶
唈
逍
尃
倩
䓈
郰
搭配
配合
配合
分配
匹配
配套
支配
配方
配置
配偶
