Bản dịch của từ 配舂 trong tiếng Việt
配舂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
配舂 (Danh từ)
【pèi chōng】
01
Một loại lao役 thời cổ (đặc biệt là lao lực liên quan đến giã/đập gạo), thường là lao dịch mà nữ phạm nhân phải chịu
古代一种任治米的力役。为女犯所服之役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配舂
pèi
配
chōng
舂
Các từ liên quan
配主
配乐
配享
配享从汜
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
- Các biến thể:
- 妃
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,己
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳈
攈
沛
浿
佩
姵
珮
帔
淠
㫲
㤄
蓜
䤆
酋
醖
醥
酕
醛
醊
釄
醲
酨
醓
酹
䋅
㹲
㪇
䊼
䓇
胶
唈
逍
尃
倩
䓈
郰
搭配
配合
配合
分配
匹配
配套
支配
配方
配置
配偶
