ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酎饮
Bảng phân tích âm vị 酎
Zhòu
Uống rượu; hành động nhậu uống (cổ, trang trọng)
饮酒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhòu
酎
yǐn
饮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép