Bản dịch của từ 酎饮 trong tiếng Việt

酎饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

酎饮 (Động từ)

zhòu yǐn
01

Uống rượu; hành động nhậu uống (cổ, trang trọng)

饮酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酎饮

zhòu

yǐn

Các từ liên quan

酎买
酎金
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
酎
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỮU】
Hình thái radical:
⿰,酉,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép