ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酏浆
Bảng phân tích âm vị 酏
Yǐ
Nước cháo; phần nước, bát cháo loãng (từ Hán cổ, ít dùng)
粥汤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǐ
酏
jiāng
浆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép