Bản dịch của từ 酏浆 trong tiếng Việt

酏浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

酏浆 (Danh từ)

yǐ jiāng
01

Nước cháo; phần nước, bát cháo loãng (từ Hán cổ, ít dùng)

粥汤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酏浆

jiāng

Các từ liên quan

酏剂
酏醴
酏食
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
酏
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DI】
Các biến thể:
𨠑, 𨡪
Hình thái radical:
⿰,酉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép