Bản dịch của từ 酏醴 trong tiếng Việt

酏醴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

酏醴 (Danh từ)

yí lǐ
01

Rượu ngọt, nước rượu (rượu mạch nha/đường pha loãng); tương tự 'rượu ngọt, mật rượu' (Hán-Việt: ỷ lệi)

酒浆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酏醴

Các từ liên quan

酏剂
酏浆
酏食
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
酏
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DI】
Các biến thể:
𨠑, 𨡪
Hình thái radical:
⿰,酉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép