Bản dịch của từ 酒仙翁 trong tiếng Việt
酒仙翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒仙翁 (Danh từ)
【jiǔ xiān wēng】
01
Hào danh của thi nhân Lý Bạch đời Đường, nghĩa đen là “lão tiên rượu” — người rất thích uống rượu, thường được nhớ đến với hình tượng say thơ, say rượu.
唐代诗人李白酷喜饮酒,自号“酒仙翁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒仙翁
jiǔ
酒
xiān
仙
wēng
翁
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
