Bản dịch của từ 酒令如军令 trong tiếng Việt

酒令如军令

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒令如军令 (Thành ngữ)

jiǔ lìng rú jūn lìng
01

Ví von việc ra luật uống rượu cực kỳ nghiêm ngặt, phải tuân theo như mệnh lệnh quân đội (tức: quy định uống rượu bắt buộc, không thể cãi).

比喻喝酒行令如同军令一样严格,必须执行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒令如军令

jiǔ

lìng

jūn

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
令上
令丙
令主
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép