Bản dịch của từ 酒刺 trong tiếng Việt
酒刺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒刺 (Danh từ)
【jiǔ cì】
01
Điểm
斑点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mụn
粉刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒刺
jiǔ
酒
cì
刺
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
