Bản dịch của từ 酒地花天 trong tiếng Việt

酒地花天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒地花天 (Danh từ)

jiǔ dì huā tiān
01

Cuộc sống sa đọa: ăn chơi trác táng, rượu chè, gái gú, cờ bạc (sống phóng túng, bại hoại).

形容吃喝嫖赌、荒淫腐化的生活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒地花天

jiǔ

huā

tiān

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
天一
天一阁
天丁
天上人间
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép