Bản dịch của từ 酒坊使 trong tiếng Việt

酒坊使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒坊使 (Danh từ)

jiǔ fāng shǐ
01

Tên chức quan quản lý rượu trong triều (thời Đường, Tống); viện/điếm rượu phụ trách lễ nghi và cấp phát rượu

唐宋时酒官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒坊使

jiǔ

fāng

shǐ

使

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
坊厢
使下
使不得
使不的
使不着
使主
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép