Bản dịch của từ 酒市 trong tiếng Việt

酒市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒市 (Danh từ)

jiǔ shì
01

Chợ bán rượu trong thành phố thời xưa (khu chợ chuyên bán rượu, quán rượu)

1.古代城中卖酒的市场。

Ví dụ
02

Khu chợ/đường phố có nhiều quán rượu, nhà hàng; nơi buôn bán, tụ tập liên quan đến rượu (tương tự 'khu hàng quán', 'phố ẩm thực' nhưng nhấn vào quán rượu)

2.酒家;酒店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒市

jiǔ

shì

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
市丈
市不豫贾
市丝
市两
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép