Bản dịch của từ 酒政 trong tiếng Việt

酒政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒政 (Danh từ)

jiǔ zhèng
01

Luật chơi trong tục uống rượu (một thể loại câu đố/lệ nghi trong tiệc rượu); còn gọi là '酒令'

2.酒令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chính sách/đạo luật liên quan đến rượu: việc sản xuất, buôn bán và thuế rượu

1.有关酒的酿造﹑买卖及税收等方面的政令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒政

jiǔ

zhèng

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
政主
政乱
政争
政事
政事堂
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép