Bản dịch của từ 酒星 trong tiếng Việt
酒星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒星 (Danh từ)
【jiǔ xīng】
01
Tên sao cổ (một sao trong thiên văn cổ Trung Hoa), còn gọi là “酒旗星”
1.古星名。也称酒旗星。
Ví dụ
02
Người rượu chè; kẻ thích uống rượu (tức người giỏi/ham uống)
2.借指善饮酒的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thuật ngữ cổ trong trò chơi uống rượu (ném xí ngầu) theo lệ uống rượu
3.旧时行酒令掷骰子游戏的术语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒星
jiǔ
酒
xīng
星
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
