Bản dịch của từ 酒晕糚 trong tiếng Việt

酒晕糚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒晕糚 (Danh từ)

jiǔ yūn zhuāng
01

Một dạng trang điểm giả say (酒晕妆):Má hồng/son đánh nhấn vùng gò má và mũi tạo hiệu ứng mặt ửng đỏ như say rượu

见“酒晕妆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒晕糚

jiǔ

yùn

zhuāng

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép