Bản dịch của từ 酒游花 trong tiếng Việt

酒游花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒游花 (Danh từ)

jiǔ yóu huā
01

Một cách trêu gọi những văn nhân ham rượu; chỉ những người hay uống rượu, thích tàm tụng thi ca khi say (nghĩa hài hước, châm biếm)

对嗜酒文人的戏称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒游花

jiǔ

yóu

huā

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép