Bản dịch của từ 酒石酸 trong tiếng Việt
酒石酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒石酸 (Danh từ)
【jiǔ shí suān】
01
Axit tartaric (một hợp chất hữu cơ trong trái cây như nho, vị chua mạnh, thường là tinh thể vô sắc; dùng trong thực phẩm, dược phẩm và làm men nở) — (Hán-Việt: tửu thạch toan/果酸)
有机化合物。无色晶体,味很酸,溶于水﹑酒精和乙醚。葡萄和梨中含量最多,有助消化和缓泻作用。供制药品﹑媒染剂﹑发酵粉等。也叫果酸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒石酸
jiǔ
酒
shí
石
suān
酸
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
石丈
石丈人
石上草
石中美
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
