Bản dịch của từ 酒糟鼻 trong tiếng Việt

酒糟鼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒糟鼻 (Danh từ)

jiǔ zāo bí
01

Bệnh rosacea (một bệnh da liễu gây đỏ, giãn mạch và mụn mủ ở mặt, thường ảnh hưởng đến mũi)

红斑痤疮(面部和鼻子的皮肤病)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũi phì đại (rosacea) — còn gọi là “mũi rượu”

酒糟鼻

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒糟鼻

jiǔ

zāo

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép