Bản dịch của từ 酒緑灯红 trong tiếng Việt

酒緑灯红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒緑灯红 (Tính từ)

jiǔ lù dēng hóng
01

Mô tả cảnh ăn nhậu, vui chơi nhộn nhịp, xa hoa tưng bừng (nghĩa bóng: cuộc sống xa xỉ, phóng túng)

形容热闹的饮宴场面。泛指奢侈豪华的生活情景。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒緑灯红

jiǔ

dēng

hóng

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
灯丝
灯亮儿
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép