Bản dịch của từ 酒肆 trong tiếng Việt

酒肆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒肆 (Danh từ)

jiǔ sì
01

Cửa hàng ve chai

瓶装店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quán rượu

酒吧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quán ba

酒吧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cửa hàng rượu

酒类商店;酒铺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tửu điếm

卖酒或供人饮酒的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒肆

jiǔ

酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép