Bản dịch của từ 酒船 trong tiếng Việt

酒船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒船 (Danh từ)

jiǔ chuán
01

Thuyền chở rượu (cách viết khác: 酒舩) — chiếc thuyền dùng để chuyên chở hoặc phục vụ rượu

1.亦作“酒舩”。

Ví dụ
02

Chén rượu; ly rượu (từ cổ, chỉ chiếc chén/ly để uống rượu)

3.即酒杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuyền rượu; thuyền dùng để tiếp khách uống rượu, vui chơi (như trong tiệc đóng thuyền)

2.供客人饮酒游乐的船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒船

jiǔ

chuán

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
船东
船人
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép