Bản dịch của từ 酒色之徒 trong tiếng Việt
酒色之徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒色之徒 (Danh từ)
【jiǔ sè zhī tú】
01
Người sa đọa, ham mê tửu sắc (nghiện ăn chơi, rượu thịt và gái gú)
指沉迷于吃喝与女色之中的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒色之徒
jiǔ
酒
sè
色
zhī
之
tú
徒
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
