Bản dịch của từ 酒色天 trong tiếng Việt

酒色天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒色天 (Danh từ)

jiǔ sè tiān
01

Thời tiết u ám, âm u, trời nhiều mưa hoặc ẩm ướt (nghĩa cổ; thường chỉ ngày mưa, u sầu)

1.指阴雨天气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khung cảnh hoặc không khí của rượu chè và say mê sắc đẹp; cảnh ăn chơi sa đọa (gợi ý 'rượu và sắc' — 酒色).

2.指酒和女色的氛围或场景。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒色天

jiǔ

tiān

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
天一
天一阁
天丁
天上人间
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép