Bản dịch của từ 酒虎诗龙 trong tiếng Việt
酒虎诗龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒虎诗龙 (Danh từ)
【jiǔ hǔ shī lóng】
01
Đó là ẩn dụ của một người nghiện rượu, giỏi thơ văn; một người ghi chép có tài uống rượu giỏi và tài cao (có thể ghi là “rượu hổ, rồng thơ” với hình ảnh rõ ràng)
比喻嗜酒善饮、才高能诗的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒虎诗龙
jiǔ
酒
hǔ
虎
shī
诗
lóng
龙
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
虎丘
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
