Bản dịch của từ 酒醴麹蘖 trong tiếng Việt
酒醴麹蘖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒醴麹蘖 (Danh từ)
【jiú lǐ qū niè】
01
Nó là ẩn dụ cho những quan đại thần trung thành hay cấp dưới quan trọng không thể thiếu của nhà vua hay người lãnh đạo (nghĩa đen: rượu ngon chỉ có thể ủ bằng rượu ngọt và men chưng cất).
醴:甜酒;麹蘖:酒曲。好酒必须有酒曲才能酿成。比喻君主或领导左右不可缺少的忠臣或下属。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒醴麹蘖
jiǔ
酒
lǐ
醴
qū
麹
niè
蘖
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
蘖芽
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
