Bản dịch của từ 酒风 trong tiếng Việt

酒风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒风 (Danh từ)

jiǔ fēng
01

Tên một thứ bệnh (古称),与饮酒有关的症状或病名可理解为因饮酒或嗜酒引起的疾病

1.病名。

Ví dụ
02

say rượu mất kiểm soát; say đến mức phát cuồng/loạn hành vi (cũ: cũng viết là「酒疯」)

2.亦作“酒疯”。谓醉后发狂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒风

jiǔ

fēng

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
风世
风丝
风丝不透
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép