Bản dịch của từ 酓 trong tiếng Việt
酓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
酓 (Tính từ)
【yǎn】
01
Vị rượu đắng, như vị đắng chát của rượu nặng (giúp nhớ vị đắng của rượu khi uống)
酒味苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây dâu núi, giống cây dâu mọc trên núi (liên tưởng đến quả dâu rừng quen thuộc)
通“檿”。山桑。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 𨟹, 飲, 𨡎
- Hình thái radical:
- ⿱,今,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一丨乚丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢂
琰
黬
晻
渰
椼
硽
躽
䶮
渷
黡
孍
鴈
牪
鷰
姲
㬫
醶
贋
彥
豔
酽
咽
㕣
㥯
隱
隠
嶾
䤺
殷
赺
硍
䠴
引
櫽
䇙
䤉
醡
䤂
䤆
酋
醴
醂
䤌
酗
酎
醇
醞
骖
𠊨
頄
㣨
粓
掗
硚
掤
缍
谗
菟
釦
