Bản dịch của từ 酖 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄉㄢdanthanh ngang

(Danh từ)

zhèn
01

Nghiện rượu

沉迷于酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhèn
01

Có chất độc, gây hại cho sức khỏe; cũng có thể mang nghĩa là đơn độc/riêng lẻ hoặc độc đáo tùy ngữ cảnh

有毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầu độc

毒害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

酖
Bính âm:
【zhèn】【ㄉㄢ, ㄓㄣˋ】【ĐAM, CHẬM】
Các biến thể:
𨠁
Hình thái radical:
⿰,酉,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép