Bản dịch của từ 酗酒滋事 trong tiếng Việt
酗酒滋事
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
酗酒滋事 (Thành ngữ)
【xù jiǔ zī shì】
01
Quá chén sinh sự; rượu vào lời ra
醉酒后寻衅生事的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酗酒滋事
xù
酗
jiǔ
酒
zī
滋
shì
事
Các từ liên quan
酗淫
酗虐
酗讼
酗酒
酗酣
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
- Các biến thể:
- 䣱, 䣴, 𨠮, 𨠯
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,凶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聟
潊
䦽
怴
訹
瞁
慉
漵
汿
朐
䂸
滀
䤏
醶
䤈
酴
醘
酙
酓
酻
酱
醂
酧
酮
釸
淒
啁
㥘
谚
𠋊
梻
鸻
铷
傇
琐
婂
酗酒
酗讼
酗酒者
酗酒滋事
