Bản dịch của từ 酚酞指示剂 trong tiếng Việt
酚酞指示剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
酚酞指示剂 (Danh từ)
【fēn tài zhǐ shì jì】
01
Chất chỉ thị màu dùng trong hóa học để nhận biết dung dịch có tính axit hay bazơ, thường là dung dịch phenolphthalein trong cồn; dung dịch màu không trong axit, chuyển sang màu đỏ trong kiềm.
酸碱指示剂之一。由酚酞溶解在酒精溶液中而成。在酸性溶液中呈无色,在碱性溶液中呈红色。常用于化学实验及化工生产中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酚酞指示剂
fēn
酚
tài
酞
zhǐ
指
shì
示
jì
剂
Các từ liên quan
酚酞
酚醛塑料
酚醛树脂
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
示下
示世
示人
示众
示优
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訜
砏
竕
棻
饙
錀
氛
昐
紛
朆
纷
餴
䤂
酪
醕
酗
醾
酱
醻
醦
䤓
醹
酧
醨
䛁
阈
㖯
唫
脵
㤵
𠁲
𠊴
𠋒
笡
勘
絃
苯酚
酚酞
酚醛
甲酚
双酚a
大麻酚
酚醛胶
酚甲烷
