Bản dịch của từ 酝酿 trong tiếng Việt
酝酿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
酝酿 (Động từ)
【yùn niàng】
01
Ủ rượu
造酒过程中原料发酵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ấp ủ; chuẩn bị
比喻做事情以前经过很长时间的考虑、讨论、商量、准备等,使慢慢成熟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酝酿
yùn
酝
niàng
酿
Các từ liên quan
酝户
酝籍
酝织
酝藉
酝藉风流
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
