Bản dịch của từ 酝酿 trong tiếng Việt

酝酿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

酝酿 (Động từ)

yùn niàng
01

Ủ rượu

造酒过程中原料发酵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ấp ủ; chuẩn bị

比喻做事情以前经过很长时间的考虑、讨论、商量、准备等,使慢慢成熟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酝酿

yùn

niàng

Các từ liên quan

酝户
酝籍
酝织
酝藉
酝藉风流
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
酝
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【UẤN】
Các biến thể:
醞, 醖
Hình thái radical:
⿰,酉,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép