Bản dịch của từ 酢器 trong tiếng Việt
酢器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
酢器 (Danh từ)
【cù qì】
01
Bình, lọ đựng giấm (gia vị chua quen thuộc trong bếp).
盛着醋的器皿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酢器
cù
酢
qì
器
Các từ liên quan
酢伪
酢味
酢报
酢歰
酢母
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ, ㄘㄨˋ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 醋, 䱹
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸲
㤰
胙
侳
葄
㭮
做
㣱
蓙
座
袏
葃
酗
䤍
醛
䣬
釀
醹
醴
醚
釅
酯
䤁
䤋
詔
𠍃
𠔟
翗
絛
裒
䀲
蒐
堗
惖
鹆
犄
酬酢
酢浆草
