Bản dịch của từ 酢爵 trong tiếng Việt

酢爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

酢爵 (Danh từ)

zuò jué
01

Bộ đồ uống rượu dùng trong thời xưa để khách mời mời lại chủ nhà, biểu thị sự kính trọng và lịch sự.

古时客人用以回敬主人的酒具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酢爵

jué

Các từ liên quan

酢伪
酢味
酢器
酢报
酢歰
爵主
爵位
爵列
爵台
酢
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ, ㄘㄨˋ】【TẠC】
Các biến thể:
醋, 䱹
Hình thái radical:
⿰,酉,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép