Bản dịch của từ 酣呼 trong tiếng Việt

酣呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣呼 (Động từ)

hān hū
01

Say sưa, la hét ầm ĩ khi say rượu.

2.酒醉时大声呼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngáy to khi đang ngủ say, ngủ rất sâu.

1.酣睡时打呼噜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣呼

hān

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép