Bản dịch của từ 酣宴 trong tiếng Việt

酣宴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣宴 (Động từ)

hān yàn
01

Bữa tiệc say sưa, vui vẻ, ăn uống thỏa thích.

1.亦作“酣燕”。亦作“酣燕”。

Ví dụ
02

Ăn uống, tiệc tùng thỏa thích, say sưa tận hưởng những bữa tiệc vui vẻ.

2.纵情饮宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣宴

hān

yàn

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép