Bản dịch của từ 酣寝 trong tiếng Việt

酣寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣寝 (Động từ)

hān qǐn
01

Ngủ say, ngủ rất sâu và yên tĩnh

熟睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣寝

hān

qǐn

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép