Bản dịch của từ 酣悦 trong tiếng Việt

酣悦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣悦 (Tính từ)

hān yuè
01

Cảm thấy thoải mái, vui sướng, hân hoan một cách trọn vẹn và tự nhiên.

畅快喜悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣悦

hān

yuè

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép