Bản dịch của từ 酣春 trong tiếng Việt

酣春

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣春 (Tính từ)

hān chūn
01

Mùa xuân lúc đang đậm đà, tràn đầy sức sống và hương sắc.

谓春意正浓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣春

hān

chūn

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
春上
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép