Bản dịch của từ 酣沈 trong tiếng Việt

酣沈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣沈 (Tính từ)

hān shěn
01

Miêu tả trạng thái ngủ say, ngủ sâu, ngủ ngon như đắm chìm trong giấc mộng ngọt ngào.

3.形容睡眠浓甜而深沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chìm đắm, say mê, không thể rút ra khỏi trạng thái đó

2.沉湎;沉迷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Say sưa, mê man trong giấc ngủ hoặc trạng thái say rượu sâu, không tỉnh táo.

1.亦作“酣沉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣沈

hān

shěn

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
沈下
沈东阳
沈乱
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép