Bản dịch của từ 酣燕 trong tiếng Việt
酣燕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
酣燕 (Danh từ)
【hān yàn】
01
Bữa tiệc say sưa, vui vẻ, thoải mái; cụm từ '酣燕' là cách viết khác của '酣宴' chỉ cảnh uống rượu say sưa, ăn uống vui vẻ
见“酣宴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣燕
hān
酣
yàn
燕
Các từ liên quan
酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 䣻, 佄, 甘
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谽
蚶
犴
頇
歛
佄
嫨
魽
鼾
顸
哻
憨
醹
醟
釅
䤗
醞
酷
醌
䤀
䣧
䣦
醙
酏
䣗
詛
㾡
焝
鈥
践
惲
痟
㛺
䅎
葕
㾕
酣睡
酣畅
酣眠
酣然
酣饮
婪酣
酣醉
酣甜
酣梦
酣战
