Bản dịch của từ 酣纵 trong tiếng Việt
酣纵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
酣纵 (Tính từ)
【hān zòng】
01
Say sưa uống rượu, tận hưởng việc uống một cách tự do, không kiềm chế.
1.纵酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miêu tả cảnh xuân tươi tốt, sinh khí tràn đầy, cây cỏ xanh mướt.
2.形容春景浓郁,生机蓬勃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣纵
hān
酣
zòng
纵
Các từ liên quan
酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 䣻, 佄, 甘
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谽
蚶
犴
頇
歛
佄
嫨
魽
鼾
顸
哻
憨
醹
醟
釅
䤗
醞
酷
醌
䤀
䣧
䣦
醙
酏
䣗
詛
㾡
焝
鈥
践
惲
痟
㛺
䅎
葕
㾕
酣睡
酣畅
酣眠
酣然
酣饮
婪酣
酣醉
酣甜
酣梦
酣战
