Bản dịch của từ 酣豢 trong tiếng Việt

酣豢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣豢 (Động từ)

hān huàn
01

Chỉ trạng thái say mê, đắm chìm trong một tình huống hoặc cảm xúc nào đó.

谓沉醉于某种情境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣豢

hān

huàn

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép