Bản dịch của từ 酣酡 trong tiếng Việt

酣酡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣酡 (Tính từ)

hān tuó
01

Màu sắc đỏ hồng, như mặt đỏ khi say rượu, tạo cảm giác ấm áp, phấn khởi.

像酒醉脸红一样的色泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣酡

hān

tuó

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣乱
酣兴
酣卧
酡红
酡酥
酡颜
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép