Bản dịch của từ 酤坊 trong tiếng Việt

酤坊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

酤坊 (Danh từ)

gū fāng
01

Quán rượu, nhà trọ (cổ) — nơi bán rượu và tiếp khách

酒店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酤坊

fāng

Các từ liên quan

酤买
酤卖
酤家
酤榷
酤肆
坊厢
酤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép