Bản dịch của từ 酤酒 trong tiếng Việt
酤酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
酤酒 (Động từ)
【gū jiǔ】
01
Mua rượu (mua bia, mua đồ uống có cồn)
1.买酒。
Ví dụ
02
Bán rượu; mưu sinh bằng nghề bán rượu (Hán Việt: 酤 = cô)
2.卖酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酤酒
gū
酤
jiǔ
酒
Các từ liên quan
酤买
酤卖
酤坊
酤家
酤榷
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
