ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酤酿
Bảng phân tích âm vị 酤
Gū
Rót/đổ rượu để bán; ý là酿酒 rồi đem bán (Hán‑Việt: cô nhượng/ cô nhựng)
谓酿酒出售。
gū
酤
niàng
酿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép