Bản dịch của từ 酥松 trong tiếng Việt

酥松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

酥松 (Danh từ)

sū sōng
01

Tơi xốp, lỏng lẻo (dùng cho đất hoặc khi chân tay thư giãn)

松散的(土壤,或放松的人的四肢等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giòn vụn, tơi xốp

片状(糕点等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酥松

sōng

酥
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
𦢦, 𦣑, 𨢭, 𨣺
Hình thái radical:
⿰,酉,禾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép